minh quân
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ông vua sáng suốt, nhà vua anh minh: Chỉ một vị vua có tầm nhìn xa trông rộng, có trí tuệ, sáng suốt trong việc cai trị đất nước và chăm lo cho dân chúng. Từ này thường mang sắc thái trang trọng, kính trọng và thường được dùng trong văn chương, sử sách hoặc lời nói mang tính ca ngợi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Lịch sử ghi nhận ông là một vị minh quân hiếm có.
- Dân chúng luôn mong ước có được một minh quân để đất nước thịnh vượng.
- Tấm gương của các bậc minh quân thời xưa vẫn còn nguyên giá trị.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bậc minh quân": Cụm từ nhấn mạnh địa vị, tầm vóc của một vị vua anh minh.
- Ông được sử sách tôn vinh là một bậc minh quân.
- "Minh quân tài đức": Diễn tả vị vua vừa sáng suốt, vừa có đạo đức và tài năng.
- Vị hoàng đế đó là hình mẫu lý tưởng của một minh quân tài đức.
Biến thể và từ gần giống
- Minh chúa (danh từ): Từ cổ, đồng nghĩa với "minh quân", chỉ vị vua sáng suốt.
- Anh quân (danh từ): Vị vua tài giỏi, anh minh. Nghĩa rất gần với "minh quân".
- Hôn quân (danh từ): Trái nghĩa với "minh quân", chỉ ông vua hôn ám, tối tăm.
Từ đồng nghĩa
- Anh quân: Vua sáng, vua giỏi.
- Thánh quân: Vị vua được tôn là thánh, thường rất anh minh và đức độ.
- Vua sáng: Cách nói giản dị hơn với nghĩa tương tự.
Thành ngữ liên quan
- "Minh quân hiền thần": Thành ngữ chỉ thời đại tốt đẹp khi có vua sáng và bề tôi hiền tài.
- Thời kỳ đó được coi là thời của minh quân hiền thần, quốc thái dân an.
- "Gặp được minh quân": Thành ngữ ám chỉ việc người tài gặp được người lãnh đạo sáng suốt biết trọng dụng mình.
- Nhờ gặp được minh quân, tài năng của ông mới có cơ hội tỏa sáng.
- Ông vua sáng suốt.